dot matrix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma trận điểm: Một phương pháp hiển thị hoặc in ấn ký tự và hình ảnh bằng cách sử dụng một mạng lưới (ma trận) các chấm nhỏ (điểm ảnh). Các ký tự được tạo thành bằng cách kích hoạt các chấm cụ thể trong ma trận này.
- Máy in ma trận điểm: Một loại máy in tạo ra văn bản và hình ảnh bằng cách đẩy các kim nhỏ vào ruy-băng mực, in lên giấy theo dạng một ma trận các chấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Old receipts are often printed using dot matrix technology. (Các biên lai cũ thường được in bằng công nghệ ma trận điểm.)
- The dot matrix printer is noisy but reliable for multi-part forms. (Máy in ma trận điểm ồn ào nhưng đáng tin cậy để in các biểu mẫu nhiều liên.)
- The display on that old calculator is a simple dot matrix. (Màn hình trên chiếc máy tính cũ đó là một ma trận điểm đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dot matrix display": Màn hình ma trận điểm. Một loại màn hình hiển thị thông tin (thường là chữ số hoặc ký tự đơn giản) thông qua một mảng các điểm có thể bật/tắt.
- The departure board uses a red dot matrix display. (Bảng giờ khởi hành sử dụng màn hình ma trận điểm màu đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dot matrix printer (n): Máy in kim, máy in ma trận điểm. Một loại máy in cụ thể sử dụng nguyên lý ma trận điểm.
- Matrix (n): Ma trận. Một mạng lưới hoặc mảng các phần tử được sắp xếp theo hàng và cột.
Từ đồng nghĩa
- Impact printer: Máy in va đập (một nhóm máy in bao gồm máy in ma trận điểm).
- Wire matrix printer: Máy in ma trận dây (một tên gọi khác cho máy in ma trận điểm).
Thành ngữ liên quan